nguyên bào sợi

nguyên bào sợi

Các nguyên bào sợi sản xuất collagen và elastin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào liên kết chưa biệt hóa: "nguyên bào sợi" chỉ một loại tế bào nguồn gốc từ trung , khả năng phân chia sản xuất các sợi collagen, elastin cùng chất nền ngoại bào. Đây tế bào chính trong quá trình hình thành sửa chữa liên kết.
    • Ứng dụng trong sinh học y học: "nguyên bào sợi" thường được nhắc đến trong nghiên cứu về lành vết thương, hóa , các bệnh liên quan đến liên kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương. (Nguyên bào sợi giúp tái tạo bị tổn thương.)
    • Các nhà khoa học nuôi cấy nguyên bào sợi trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu bệnh hóa. (Họ sử dụng tế bào này để tìm hiểu chế bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên bào sợi ": một biến thể của nguyên bào sợi, khả năng co bóp, tham gia vào quá trình lành sẹo.

    • Nguyên bào sợi xuất hiện nhiều sẹo sau chấn thương. (Chúng góp phần làm co rút vết thương.)
  • "u nguyên bào sợi": một loại u lành tính phát sinh từ nguyên bào sợi.

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u nguyên bào sợi ở da. (Khối u này thường không nguy hiểm nếu được phát hiện sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên bào (danh từ): tế bào gốc chưa biệt hóa, khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác.

    • Nguyên bào máu tiền thân của các tế bào máu. (Chúng phân chia để tạo hồng cầu, bạch cầu.)
  • Sợi (danh từ): cấu trúc dạng dài, mảnh, như sợi collagen hoặc sợi thần kinh.

    • Sợi collagen giúp da săn chắc đàn hồi. (Chúng thành phần chính của liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào sợi: tên gọi khác của nguyên bào sợi, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Fibroblast (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong văn nói tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nguyên bào sợi". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, y học.